Đọc số, giờ, ngày tháng và tiền trong tiếng Hàn: bảng nhanh cho bài nghe EPS-TOPIK
Trả lời nhanh: tiếng Hàn có hai hệ thống số. Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) dùng cho giờ và đơn vị đếm. Số Hán Hàn (일, 이, 삼) dùng cho phút, ngày tháng, tiền, số điện thoại. Nhớ quy tắc này là giải quyết phần lớn câu nghe về số.
Theo tiêu chí ra đề của HRD Korea, phần nghe có nhóm "âm thanh và cách viết" gồm từ, câu và số. Xem tổng quan trong bài cấu trúc đề EPS-TOPIK.
1. Hai hệ thống số
| Số | Thuần Hàn | Hán Hàn |
|---|---|---|
| 1 | 하나 (한) | 일 |
| 2 | 둘 (두) | 이 |
| 3 | 셋 (세) | 삼 |
| 4 | 넷 (네) | 사 |
| 5 | 다섯 | 오 |
| 6 | 여섯 | 육 |
| 7 | 일곱 | 칠 |
| 8 | 여덟 | 팔 |
| 9 | 아홉 | 구 |
| 10 | 열 | 십 |
Trong ngoặc là dạng rút gọn khi đứng trước đơn vị đếm: 한 개, 두 개, 세 개, 네 개.
Số hàng chục Hán Hàn: 십, 이십, 삼십 ... ; 백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000).
2. Giờ và phút
Giờ dùng số thuần Hàn + 시. Phút dùng số Hán Hàn + 분.
| Giờ | Cách đọc |
|---|---|
| 1:00 | 한 시 |
| 2:30 | 두 시 삼십 분 (hoặc 두 시 반) |
| 3:15 | 세 시 십오 분 |
| 8:00 | 여덟 시 |
| 12:00 | 열두 시 |
Ví dụ: - 아침 일곱 시에 출근해요. Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng. - 저녁 여섯 시 삼십 분에 퇴근해요. Tôi tan làm lúc 6 giờ 30 chiều.
3. Ngày tháng
Dùng số Hán Hàn: năm 년, tháng 월, ngày 일.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 이천이십육 년 | năm 2026 |
| 삼 월 | tháng 3 |
| 유월 | tháng 6 (bất quy tắc) |
| 시월 | tháng 10 (bất quy tắc) |
| 십오 일 | ngày 15 |
Ví dụ: 시월 이십구 일은 목요일이에요. Ngày 29 tháng 10 là thứ Năm. Thứ trong tuần: 월요일 (T2), 화요일 (T3), 수요일 (T4), 목요일 (T5), 금요일 (T6), 토요일 (T7), 일요일 (CN).
4. Tiền
Dùng số Hán Hàn + 원.
| Số tiền | Cách đọc |
|---|---|
| 1.000원 | 천 원 |
| 5.000원 | 오천 원 |
| 10.000원 | 만 원 |
| 35.000원 | 삼만 오천 원 |
Ví dụ: 이 장갑은 삼천 원이에요. Đôi găng này 3.000 won.
5. Đơn vị đếm (số thuần Hàn)
| Đơn vị | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 개 | đồ vật | 사과 세 개 (3 quả táo) |
| 명 | người | 두 명 (2 người) |
| 병 | chai | 물 한 병 (1 chai nước) |
| 잔 | cốc, ly | 커피 한 잔 (1 ly cà phê) |
| 대 | máy, xe | 기계 네 대 (4 máy) |
| 장 | tờ, tấm | 종이 다섯 장 (5 tờ giấy) |
6. Lỗi nghe thường gặp
- 삼 và 사 nghe gần nhau; 칠 và 팔, 일 và 이 dễ nhầm khi đường truyền xấu.
- Nối âm: 십이 đọc gần như [시비]; 십일 đọc gần [시빌]; 이십 [이십]. Âm cuối được nối sang nguyên âm sau.
- Số điện thoại đọc từng chữ số, số 0 là 공 hoặc 영.
- Nghe số tiền: chú ý 만 (vạn) vì người Việt dễ nhầm với "mười nghìn". 만 원 = 10.000 won.
Cách luyện
- Mỗi ngày đọc to giờ giấc của chính mình bằng tiếng Hàn.
- Nghe số điện thoại, giá tiền trong quảng cáo, ghi ra giấy.
- Làm bài nghe có số trong mục EPS-TOPIK; tham khảo thêm Luyện thi TOPIK.
Lưu ý: cách đọc 시월 và 유월 là quy tắc tiếng Hàn chuẩn; chúng tôi đề nghị người bản ngữ rà soát phần phiên âm.
Nguồn: HRD Korea, tiêu chí ra đề EPS-TOPIK. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng số thuần Hàn, khi nào dùng số Hán Hàn?
Số thuần Hàn dùng cho giờ và đơn vị đếm (한 개, 두 명). Số Hán Hàn dùng cho phút, ngày tháng, tiền, số điện thoại.
Vì sao tháng 6 và 10 đọc khác?
Tháng 6 là 유월, tháng 10 là 시월, bỏ âm cuối của 육 và 십 khi đọc ghép với 월.
Số đếm có trong đề EPS-TOPIK không?
Có. Tiêu chí ra đề của HRD Korea nêu phần nghe có câu hỏi về số trong nhóm âm thanh và cách viết.