Từ vựng tiếng Hàn ở nhà máy: máy móc, dụng cụ và câu giao tiếp hằng ngày
Trả lời nhanh: ở nhà máy, bạn cần ba nhóm từ: dụng cụ và máy (망치, 드라이버, 기계), công đoạn và sản phẩm (조립, 검사, 포장, 불량) và giờ giấc, chỉ thị (출근, 퇴근, 잔업, 확인하세요). Bài này gom các từ cơ bản kèm câu mẫu.
Năm 2026, chỉ tiêu của Việt Nam cho ngành chế tạo là 3.000 trong tổng 4.200, theo thông báo UBND phường Kinh Môn. Vì vậy từ vựng xưởng sản xuất là nhóm đáng ưu tiên. Bạn cũng nên đọc từ vựng an toàn lao động.
1. Nơi làm việc và con người
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 공장 | nhà máy, xưởng |
| 작업장 | nơi làm việc |
| 사무실 | văn phòng |
| 창고 | nhà kho |
| 식당 | nhà ăn |
| 기숙사 | ký túc xá |
| 사장님 | giám đốc, chủ |
| 반장님 | tổ trưởng |
| 동료 | đồng nghiệp |
| 외국인 근로자 | lao động nước ngoài |
2. Dụng cụ và máy
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 기계 | máy móc |
| 망치 | búa |
| 드라이버 | tua vít |
| 펜치 | kìm |
| 스패너 | cờ lê |
| 그라인더 | máy mài |
| 용접 | hàn |
| 줄자 | thước cuộn |
| 상자 | thùng, hộp |
| 수레 | xe đẩy |
HRD Korea có công bố tài liệu tham khảo với tên dụng cụ kèm ảnh dùng cho phỏng vấn kiểm tra tay nghề năm 2026 (bao gồm grinder, vise, spirit level, clamp, pliers...). Nên đối chiếu tài liệu đó cho vòng 2.
3. Công đoạn sản xuất
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 제품 | sản phẩm |
| 부품 | linh kiện |
| 조립하다 | lắp ráp |
| 검사하다 | kiểm tra |
| 포장하다 | đóng gói |
| 옮기다 | di chuyển, bê |
| 쌓다 | xếp chồng |
| 불량 | hàng lỗi |
| 고장 나다 | hỏng |
| 정리하다 | sắp xếp, dọn |
| 청소하다 | dọn vệ sinh |
Ví dụ: - 제품을 상자에 포장해요. Tôi đóng gói sản phẩm vào thùng. - 불량이 있으면 말씀해 주세요. Nếu có hàng lỗi, hãy báo giúp. - 기계가 고장 났어요. Máy bị hỏng rồi.
4. Giờ giấc, lương, hợp đồng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 출근 / 퇴근 | đi làm / tan làm |
| 근무 | làm việc, ca làm |
| 휴게 시간 | giờ nghỉ |
| 점심시간 | giờ ăn trưa |
| 야근 | làm đêm, làm thêm tối |
| 잔업 | làm thêm giờ |
| 월급 | lương tháng |
| 근로계약서 | hợp đồng lao động |
| 휴가 | nghỉ phép |
| 결근 | nghỉ làm |
Ví dụ: 내일은 일찍 출근해야 해요. Ngày mai tôi phải đi làm sớm. 오늘은 일이 많아서 잔업을 해요. Hôm nay nhiều việc nên làm thêm giờ.
5. Câu chỉ thị hay nghe
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 이쪽으로 오세요. | Hãy lại đây. |
| 천천히 하세요. | Làm từ từ thôi. |
| 다시 한번 해 보세요. | Hãy thử làm lại một lần. |
| 이것 좀 옮겨 주세요. | Làm ơn chuyển giúp cái này. |
| 모르면 물어보세요. | Không biết thì hỏi. |
| 잠깐 쉬세요. | Nghỉ một lát nhé. |
Cấu trúc -(으)세요 (hãy làm) và -아/어 주세요 (làm giúp) xuất hiện rất nhiều. Xem bài ngữ pháp sơ cấp thường gặp.
Cách tự luyện
- Chụp ảnh dụng cụ, ghi tên Hàn bên cạnh.
- Nghe và nhắc lại câu chỉ thị, tập nói bằng giọng lịch sự.
- Mỗi tuần viết 5 câu về ngày làm việc của mình bằng tiếng Hàn.
Bạn có thể luyện thêm trong mục EPS-TOPIK và bài luyện tập TOPIK.
Lưu ý: danh sách do TopikPrep biên soạn, không phải danh sách từ chính thức. Chúng tôi đề nghị người bản ngữ rà soát trước khi in ấn.
Nguồn: HRD Korea, trang Kiểm tra tay nghề và thông báo 06/03/2026 (epstopik.hrdkorea.or.kr); thông báo số 165/TB-UBND ngày 18/03/2026. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Ngành chế tạo có cần học từ chuyên ngành sâu không?
Đề chung EPS-TOPIK là một đề chung cho mọi ngành, nên ưu tiên từ vựng công việc phổ biến. Từ về dụng cụ còn hữu ích cho phần phỏng vấn ở vòng 2.
Tổ trưởng tiếng Hàn gọi là gì?
Thường gọi là 반장님 hoặc 팀장님 tùy xưởng. Giám đốc, chủ xưởng thường được gọi 사장님.
Nên học từ theo danh sách hay theo câu?
Theo câu. Học cả cụm như 기계를 끄다 sẽ nhớ đúng trợ từ và động từ đi kèm.