Từ vựng tiếng Hàn xây dựng: công trường, vật liệu, dụng cụ
Trả lời nhanh: từ vựng xây dựng gồm bốn nhóm: công trường và người (현장, 반장님), vật liệu (철근, 시멘트, 벽돌), dụng cụ (망치, 그라인더, 볼트) và an toàn (안전모, 안전대, 비계). Nhóm cuối quan trọng nhất vì mảng an toàn nằm trong tiêu chí ra đề EPS-TOPIK.
Lưu ý: thông báo năm 2026 của Việt Nam mà chúng tôi đọc (chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp, dịch vụ) không liệt kê xây dựng. Chính sách đổi theo năm; bài này vẫn hữu ích vì nhiều từ dùng chung với nhà máy và phần an toàn.
1. Công trường và con người
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 건설 현장 | công trường xây dựng |
| 공사 | công trình, việc thi công |
| 건물 | tòa nhà |
| 반장님 | tổ trưởng |
| 현장 소장님 | giám đốc công trường |
| 기술자 | thợ kỹ thuật |
| 인부 | công nhân phổ thông |
| 휴게실 | phòng nghỉ |
2. Vật liệu
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 철근 | cốt thép |
| 시멘트 | xi măng |
| 콘크리트 | bê tông |
| 벽돌 | gạch |
| 모래 | cát |
| 자갈 | sỏi, đá dăm |
| 나무 | gỗ, cây |
| 철판 | tấm thép |
| 파이프 | ống |
| 전선 | dây điện |
3. Dụng cụ và thiết bị
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 망치 | búa |
| 삽 | xẻng |
| 줄자 | thước cuộn |
| 수평계 | thước thủy |
| 그라인더 | máy mài |
| 볼트 / 너트 | bu lông / đai ốc |
| 렌치 | cờ lê |
| 용접기 | máy hàn |
| 사다리 | thang |
| 수레 | xe đẩy |
| 크레인 | cần cẩu |
HRD Korea nêu các bài thao tác vòng 2 ngành xây dựng: 철근조립 (lắp cốt thép), 강관비계 설치 및 해체 (dựng và tháo giàn giáo ống thép), 그라인더 사용 (dùng máy mài), 파이프 볼팅 (siết bu lông ống), 전선 접속 (nối dây điện). Hãy học các cụm này kèm động từ.
4. Động từ thao tác
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 자르다 | cắt | 철근을 잘라요. (Cắt thép.) |
| 묶다 | buộc | 철근을 묶어요. (Buộc thép.) |
| 조이다 | siết | 볼트를 조여요. (Siết bu lông.) |
| 풀다 | tháo | 너트를 풀어요. (Tháo đai ốc.) |
| 붓다 | đổ | 콘크리트를 부어요. (Đổ bê tông.) |
| 쌓다 | xếp chồng | 벽돌을 쌓아요. (Xếp gạch.) |
| 나르다 | khuân, vận chuyển | 자재를 날라요. (Khuân vật liệu.) |
| 측정하다 | đo | 길이를 측정해요. (Đo chiều dài.) |
| 연결하다 | nối | 전선을 연결해요. (Nối dây điện.) |
5. An toàn trên công trường
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 안전모 | mũ bảo hộ |
| 안전대 | dây đai an toàn |
| 안전화 | giày bảo hộ |
| 보안경 | kính bảo hộ |
| 장갑 | găng tay |
| 비계 | giàn giáo |
| 추락 주의 | chú ý rơi ngã |
| 낙하물 주의 | chú ý vật rơi |
| 출입 금지 | cấm vào |
Ví dụ: 높은 곳에서는 안전대를 매야 해요. Ở trên cao phải đeo dây đai an toàn. 안전모를 쓰지 않으면 안 돼요. Không đội mũ bảo hộ thì không được. Cấu trúc 아/어야 해요 và -(으)면 안 돼요 xem bài ngữ pháp quy định nơi làm việc. Biển báo đầy đủ hơn nằm ở từ vựng an toàn lao động.
6. Câu chỉ thị của tổ trưởng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 철근을 이쪽으로 옮기세요. | Hãy chuyển thép sang phía này. |
| 볼트를 단단히 조이세요. | Hãy siết chặt bu lông. |
| 위를 조심하세요! | Cẩn thận phía trên! |
| 안전모를 쓰세요. | Hãy đội mũ bảo hộ. |
| 잠깐 쉬세요. | Hãy nghỉ một lát. |
| 기계를 끄고 점검하세요. | Hãy tắt máy rồi kiểm tra. |
Cách học
- Học theo ảnh công trường và dụng cụ, che chữ rồi tự nói.
- Làm cặp danh từ + động từ như 볼트를 조이다.
- Ghi âm câu chỉ thị, nghe và nhắc lại.
Tiếp tục luyện ở mục EPS-TOPIK. Với ngành khác, xem nhà máy, nông nghiệp hay ngư nghiệp.
Nguồn: HRD Korea, trang Kiểm tra tay nghề (epstopik.hrdkorea.or.kr), đọc ngày 29/10/2026; thông báo số 165/TB-UBND ngày 18/03/2026. Danh sách từ do TopikPrep biên soạn, chưa qua người bản ngữ. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Ngành xây dựng có đề EPS-TOPIK riêng không?
Theo trang HRD Korea chúng tôi đọc, đề tiếng Hàn là đề chung. Ngành thể hiện ở điểm sàn và bài thao tác vòng 2.
Vòng 2 xây dựng có bài gì?
HRD Korea nêu năm bài đặc thù: lắp cốt thép, dựng và tháo giàn giáo ống thép, dùng máy mài, siết bu lông ống, nối dây điện.
Năm 2026 Việt Nam có chỉ tiêu xây dựng không?
Thông báo ngày 18/03/2026 chúng tôi đọc không liệt kê xây dựng (chỉ có chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp, dịch vụ). Hãy theo dõi thông báo mới của cơ quan tổ chức.
Vì sao vẫn nên học từ này?
Nhiều từ (máy mài, bu lông, mũ bảo hộ, dây an toàn) cũng dùng ở nhà máy và trong phần an toàn của đề.