Từ vựng tiếng Hàn nông nghiệp: nông trại, nhà kính, chăn nuôi
Trả lời nhanh: từ vựng nông nghiệp tiếng Hàn xoay quanh bốn nhóm: nơi làm (밭, 논, 비닐하우스), cây trồng và công việc (심다, 물을 주다, 수확하다), nông cụ (삽, 호미, 트랙터) và chăn nuôi (소, 돼지, 닭, 사료). Bài này liệt kê các từ cơ bản kèm câu mẫu.
Theo thông báo năm 2026 mà chúng tôi đọc, của Việt Nam không liệt kê chỉ tiêu nông nghiệp (chỉ có chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp, dịch vụ). Tuy nhiên chính sách có thể thay đổi theo từng năm, và từ vựng này vẫn hữu ích cho đời sống ở vùng nông thôn Hàn Quốc.
1. Nơi làm việc
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 농장 | nông trại |
| 밭 | ruộng khô, vườn rau |
| 논 | ruộng lúa |
| 과수원 | vườn cây ăn quả |
| 비닐하우스 | nhà kính (nhà màng nilon) |
| 축사 | chuồng trại |
| 창고 | nhà kho |
2. Cây trồng và sản phẩm
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 쌀 | gạo |
| 배추 | cải thảo |
| 고추 | ớt |
| 딸기 | dâu tây |
| 사과 | táo |
| 배 | lê |
| 토마토 | cà chua |
| 오이 | dưa chuột |
| 씨앗 | hạt giống |
| 모종 | cây con |
3. Công việc nông nghiệp
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 심다 | trồng | 모종을 심어요. (Tôi trồng cây con.) |
| 물을 주다 | tưới nước | 아침에 물을 줘요. (Buổi sáng tôi tưới nước.) |
| 비료를 주다 | bón phân | 비료를 줬어요. (Tôi đã bón phân.) |
| 잡초를 뽑다 | nhổ cỏ | 잡초를 뽑아야 해요. (Phải nhổ cỏ.) |
| 수확하다 | thu hoạch | 딸기를 수확해요. (Thu hoạch dâu tây.) |
| 따다 | hái | 사과를 따요. (Hái táo.) |
| 포장하다 | đóng gói | 상자에 포장해요. (Đóng vào thùng.) |
| 옮기다 | bê, chuyển | 상자를 창고로 옮겨요. (Chuyển thùng vào kho.) |
4. Nông cụ và máy
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 삽 | xẻng |
| 호미 | cuốc nhỏ |
| 낫 | liềm |
| 양동이 | xô |
| 장화 | ủng cao su |
| 트랙터 | máy kéo |
| 예초기 | máy cắt cỏ |
| 외바퀴 수레 | xe cút kít |
HRD Korea có công bố danh mục tham khảo dụng cụ nông nghiệp dùng cho phỏng vấn tay nghề (như máy xới, máy phủ màng, ống tưới, ủng cao su). Đối chiếu danh mục này để học chính xác tên gọi.
5. Chăn nuôi
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 소 | bò |
| 돼지 | lợn |
| 닭 | gà |
| 사료 | thức ăn chăn nuôi |
| 우유 | sữa |
| 달걀 | trứng |
| 먹이를 주다 | cho ăn |
| 청소하다 | dọn dẹp |
Ví dụ: 돼지에게 사료를 줘요. Tôi cho lợn ăn. 축사를 매일 청소해요. Tôi dọn chuồng mỗi ngày.
Chú ý trợ từ: với vật sống, dùng 에게 (cho ai/con gì) thay vì 에; xem bài ngữ pháp sơ cấp.
6. Câu thường dùng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 오늘은 무슨 일을 해요? | Hôm nay làm việc gì? |
| 비가 와서 밭에 못 가요. | Mưa nên không ra ruộng được. |
| 날씨가 더워서 물을 많이 마셔요. | Trời nóng nên uống nhiều nước. |
| 장화를 신으세요. | Hãy đi ủng. |
| 이거 어떻게 해요? | Cái này làm thế nào? |
Cách học
- Nhóm từ theo mùa vụ: xuân (심다), hè (물을 주다), thu (수확하다).
- Học tên nông cụ bằng ảnh.
- Kết hợp với từ vựng an toàn lao động, đặc biệt 농약 (thuốc trừ sâu) cần đọc kỹ nhãn.
Luyện tiếp tại mục EPS-TOPIK.
Nguồn: HRD Korea, trang Kiểm tra tay nghề và thông báo 06/03/2026; thông báo số 165/TB-UBND ngày 18/03/2026. Danh sách từ do TopikPrep biên soạn. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Đề EPS-TOPIK có phần riêng cho nông nghiệp không?
Đề chung là một đề cho mọi ngành. Theo trang HRD Korea chúng tôi đọc, sự khác biệt theo ngành nằm ở điểm sàn và kiểm tra tay nghề vòng 2.
Vì sao nên học từ nông cụ?
Phỏng vấn vòng 2 ngành nông nghiệp và chăn nuôi có hỏi về dụng cụ làm việc. HRD có tài liệu tham khảo kèm ảnh dụng cụ.
Năm 2026 Việt Nam có chỉ tiêu nông nghiệp không?
Thông báo ngày 18/03/2026 mà chúng tôi đọc liệt kê chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ, không nêu nông nghiệp. Hãy theo dõi thông báo mới của cơ quan tổ chức.