Từ vựng an toàn lao động tiếng Hàn: 40 từ hay gặp trong EPS-TOPIK

Trả lời nhanh: trong đề EPS-TOPIK, từ vựng an toàn lao động chủ yếu xuất hiện ở biển báo, thông báo và hội thoại tại nơi làm việc. Nắm chắc ba nhóm từ: đồ bảo hộ (안전모, 안전화), từ trên biển báo (금지, 주의, 착용) và nguy hiểm, tai nạn (화재, 감전, 추락) là đủ để làm quen với phần lớn câu liên quan.

HRD Korea nêu rõ mảng "an toàn và vệ sinh lao động" là một trong ba nội dung của đề, và biển báo an toàn lao động là một dạng tài liệu thực dụng ở phần đọc. Xem tổng quan ở bài cấu trúc đề EPS-TOPIK.

1. Đồ bảo hộ lao động (보호구)

Tiếng Hàn Nghĩa Ví dụ
보호구 đồ bảo hộ 보호구를 꼭 착용하세요. (Hãy nhớ mang đồ bảo hộ.)
안전모 mũ bảo hộ 안전모를 쓰세요. (Hãy đội mũ bảo hộ.)
안전화 giày bảo hộ 안전화를 신고 일해요. (Tôi đi giày bảo hộ khi làm việc.)
장갑 găng tay 장갑을 끼세요. (Hãy đeo găng tay.)
보안경 kính bảo hộ 보안경을 써야 합니다. (Phải đeo kính bảo hộ.)
마스크 khẩu trang 먼지가 많아서 마스크를 써요. (Nhiều bụi nên tôi đeo khẩu trang.)
귀마개 nút bịt tai 소리가 커서 귀마개를 해요. (Tiếng ồn lớn nên tôi đeo nút bịt tai.)
안전벨트 dây an toàn 높은 곳에서는 안전벨트를 매세요. (Ở trên cao hãy thắt dây an toàn.)

Mẹo động từ đi kèm: 쓰다 cho mũ, kính, khẩu trang; 신다 cho giày; 끼다 cho găng tay; 매다 cho dây, thắt.

2. Từ xuất hiện trên biển báo

Tiếng Hàn Nghĩa
금지 cấm
출입 금지 cấm vào
흡연 금지 cấm hút thuốc
화기 금지 cấm lửa
주의 chú ý, cẩn thận
위험 nguy hiểm
경고 cảnh báo
착용 mặc, đeo (đồ bảo hộ)
비상구 cửa thoát hiểm
소화기 bình chữa cháy
작업 중 đang làm việc
관계자 외 ngoài người liên quan

Cụm hay gặp: 관계자 외 출입 금지 (người không có phận sự miễn vào), 낙하물 주의 (chú ý vật rơi), 미끄러움 주의 (chú ý trơn trượt), 고온 주의 (chú ý nhiệt độ cao).

3. Nguy hiểm và tai nạn

Tiếng Hàn Nghĩa Ví dụ
사고 tai nạn, sự cố 사고가 났어요. (Đã xảy ra tai nạn.)
화재 hỏa hoạn 화재가 나면 비상구로 나가세요. (Khi có hỏa hoạn hãy ra bằng cửa thoát hiểm.)
감전 điện giật 감전을 조심하세요. (Hãy cẩn thận điện giật.)
추락 ngã từ trên cao 추락 사고를 조심해요. (Cẩn thận tai nạn ngã cao.)
부상 bị thương 부상을 당했어요. (Tôi bị thương.)
응급처치 sơ cứu 응급처치를 배웠어요. (Tôi đã học sơ cứu.)
병원 bệnh viện 병원에 가야 해요. (Phải đến bệnh viện.)
119 số cứu hỏa, cấp cứu của Hàn Quốc 119에 전화하세요. (Hãy gọi 119.)

4. Hành động liên quan an toàn

Tiếng Hàn Nghĩa
조심하다 cẩn thận
확인하다 kiểm tra, xác nhận
점검하다 kiểm tra, bảo dưỡng máy
끄다 / 켜다 tắt / bật
멈추다 dừng lại
신고하다 báo cáo
피하다 tránh
보고하다 báo cáo cấp trên

Câu mẫu: 기계를 끄고 청소하세요. (Hãy tắt máy rồi dọn dẹp.) 이상이 있으면 바로 반장님께 말씀하세요. (Nếu có bất thường hãy báo ngay cho tổ trưởng.)

Cách học hiệu quả

  1. Học theo hình ảnh: nhìn biển báo thật, đoán nghĩa rồi mới xem đáp án.
  2. Nhóm theo đuôi: 금지, 주의, 착용 cho bạn đoán nghĩa của nhiều biển mới.
  3. Gắn từ Hán Hàn với âm Hán Việt khi có thể: 안전 (an toàn), 위험 (nguy hiểm), 화재 (hỏa tai), 사고 (sự cố), 출입 (xuất nhập), 금지 (cấm chỉ). Cách này giúp nhớ nhanh nhưng không phải từ nào cũng khớp.
  4. Luyện chọn biển cho tranh: dạng câu "nhìn biển, chọn ý nghĩa" rất sát đề.

Trong mục EPS-TOPIK bạn có thể luyện thêm các câu hỏi theo chủ đề. Ngoài ra, Luyện thi TOPIK giúp củng cố từ vựng chung.

Lưu ý: danh sách do TopikPrep tự biên soạn dựa trên chủ đề được HRD Korea nêu, không phải danh sách từ chính thức của kỳ thi.

Nguồn: HRD Korea, tiêu chí ra đề EPS-TOPIK (epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/abot/exam/selectStandardDesc.do). Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cần học từ vựng an toàn lao động?

HRD Korea nêu an toàn và vệ sinh lao động là một trong ba mảng nội dung của đề, và phần biển báo an toàn lao động nằm trong dạng tài liệu thực dụng.

Nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?

Khoảng 8 đến 10 từ, ôn lại sau 1 ngày và 1 tuần là mức dễ thực hiện với người đi làm. Đây là gợi ý, không phải quy định.

Biển báo thường dùng đuôi nào?

Hay gặp danh từ + 금지 (cấm), 주의 (chú ý, cẩn thận), 착용 (đeo, mặc). Ví dụ 출입 금지, 낙하물 주의, 안전모 착용.

Đề PRO sẽ được cập nhật sớm

Gói PRO đang được chuẩn bị và sẽ được cập nhật sớm. Trong lúc chờ, bạn vẫn có thể luyện các đề miễn phí.