Ngữ pháp tiếng Hàn khi đi làm: quy định, cấm đoán và xin phép (-아/어야 하다, -(으)면 안 되다, -아/어도 되다)

Trả lời nhanh: ba mẫu quan trọng nhất ở nơi làm việc là -아/어야 하다 (phải làm), -(으)면 안 되다 (không được làm) và -아/어도 되다 (được phép làm). Chúng xuất hiện trong nội quy, thông báo và hội thoại với tổ trưởng.

Bài này tiếp nối ngữ pháp sơ cấp thường gặp. HRD Korea nêu nội dung đề có an toàn lao động và công việc, nên các mẫu này rất sát thực tế.

1. -아/어야 하다: phải

Gắn vào thân động từ, rồi thêm 하다/되다. Cách chia giống -아/어요.

Động từ Chia Ví dụ
가다 가야 해요 병원에 가야 해요. (Tôi phải đến bệnh viện.)
입다 입어야 해요 작업복을 입어야 해요. (Phải mặc đồ bảo hộ lao động.)
쓰다 써야 해요 안전모를 써야 합니다. (Phải đội mũ bảo hộ.)
하다 해야 해요 점검을 해야 해요. (Phải kiểm tra.)

Thêm câu: 내일 아침 여덟 시까지 출근해야 합니다. (Sáng mai phải đi làm trước 8 giờ.)

2. -(으)면 안 되다: không được

Thân động từ có phụ âm cuối dùng -으면, không có dùng -면.

Ví dụ Nghĩa
여기에서 담배를 피우면 안 돼요. Không được hút thuốc ở đây.
기계를 만지면 안 됩니다. Không được chạm vào máy.
늦으면 안 돼요. Không được đến muộn.
뛰면 안 돼요. Không được chạy.

Trên biển báo, người ta rút gọn thành danh từ + 금지: 흡연 금지, 출입 금지.

3. -아/어도 되다: được phép

Dùng để xin phép hoặc cho phép.

Ví dụ Nghĩa
잠깐 쉬어도 돼요? Tôi nghỉ một lát được không?
네, 쉬어도 돼요. Vâng, nghỉ được.
아니요, 지금은 안 돼요. Không, bây giờ thì không được.
휴대폰을 써도 돼요? Tôi dùng điện thoại được không?

Trả lời phủ định nhẹ: 안 돼요 (không được). Lịch sự hơn: 죄송하지만 지금은 어려워요. (Xin lỗi nhưng bây giờ khó ạ.)

4. Thêm hai mẫu hữu ích

-(으)ㄹ 수 있다/없다: có thể/không thể

  • 한국어를 조금 할 수 있어요. Tôi nói được một chút tiếng Hàn.
  • 오늘은 야근할 수 없어요. Hôm nay tôi không làm đêm được.

-고 싶다: muốn

  • 한국어를 더 배우고 싶어요. Tôi muốn học thêm tiếng Hàn.
  • 집에 가고 싶어요. Tôi muốn về nhà.

5. So sánh nhanh

Ý Mẫu Ví dụ
Phải -아/어야 하다 보고해야 해요.
Cấm -(으)면 안 되다 만지면 안 돼요.
Được phép -아/어도 되다 앉아도 돼요.
Có thể -(으)ㄹ 수 있다 할 수 있어요.
Muốn -고 싶다 쉬고 싶어요.

6. Mẹo khi gặp câu hỏi trong đề

  1. Thấy 금지, 안 돼요, 하지 마세요 thì hiểu là cấm, không bị lừa bởi từ khoá giống nhau.
  2. Nghe hội thoại xin phép: chú ý câu trả lời, vì đáp án thường nằm ở "돼요" hay "안 돼요".
  3. Đọc kỹ đuôi câu: một chữ 안 làm đổi hoàn toàn nghĩa.

Mẫu hội thoại ngắn

가: 반장님, 잠깐 화장실에 가도 돼요? (Tổ trưởng, em đi vệ sinh một lát được không ạ?) 나: 네, 가도 돼요. 그런데 기계를 끄고 가야 해요. (Được, nhưng phải tắt máy rồi mới đi.) 가: 네, 알겠습니다. (Vâng, em hiểu rồi ạ.)

Hãy luyện tập thêm với bộ câu hỏi trong mục EPS-TOPIK và Luyện thi TOPIK.

Lưu ý: ví dụ do TopikPrep biên soạn ở trình độ sơ cấp, cần người bản ngữ rà soát.

Nguồn: HRD Korea, tiêu chí ra đề EPS-TOPIK (epstopik.hrdkorea.or.kr). Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.

Câu hỏi thường gặp

-(으)면 안 되다 và 금지 khác nhau thế nào?

금지 là danh từ dùng trên biển báo (흡연 금지). -(으)면 안 되다 là mẫu câu dùng trong lời nói và văn bản.

Xin phép lịch sự nói thế nào?

Dùng -아/어도 돼요? hoặc dạng trang trọng hơn -아/어도 됩니까?. Ví dụ 잠깐 나가도 돼요?

-아/어야 하다 chia thế nào ở quá khứ?

Chia 했어야 해요 cho nghĩa lẽ ra phải làm, nhưng ở sơ cấp bạn chủ yếu gặp dạng hiện tại -아/어야 해요/합니다.

Đề PRO sẽ được cập nhật sớm

Gói PRO đang được chuẩn bị và sẽ được cập nhật sớm. Trong lúc chờ, bạn vẫn có thể luyện các đề miễn phí.