Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp thường gặp: trợ từ và đuôi câu cần nắm trước khi thi
Trả lời nhanh: để làm tốt câu điền chỗ trống ở phần đọc, hãy nắm hai nhóm: trợ từ (이/가, 은/는, 을/를, 에, 에서, 도, 와/과) và đuôi câu lịch sự (-ㅂ/습니다, -아/어요, -(으)세요). Hiểu nhóm này là bạn đọc được phần lớn câu đơn giản về cuộc sống và công việc.
Theo HRD Korea, phần đọc có nhóm "từ vựng và ngữ pháp" (điền từ, câu vào chỗ trống). Xem cấu trúc đề. Bài kế tiếp trong chuỗi: ngữ pháp nói về quy định và xin phép ở nơi làm việc.
1. Trật tự câu
Tiếng Hàn xếp Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ, động từ đứng cuối câu.
저는 공장에서 일해요. (Tôi làm việc ở nhà máy.) Tôi (chủ đề) - ở nhà máy - làm việc.
2. Trợ từ cơ bản
| Trợ từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이/가 | chủ ngữ | 기계가 고장 났어요. (Máy bị hỏng.) |
| 은/는 | chủ đề, đối chiếu | 저는 베트남 사람이에요. (Tôi là người Việt Nam.) |
| 을/를 | tân ngữ | 장갑을 끼세요. (Hãy đeo găng tay.) |
| 에 | nơi đến, thời gian, vị trí tồn tại | 여덟 시에 가요. (Tôi đi lúc 8 giờ.) |
| 에서 | nơi diễn ra hành động | 식당에서 점심을 먹어요. (Tôi ăn trưa ở nhà ăn.) |
| 에게/한테 | cho ai | 친구에게 전화해요. (Tôi gọi điện cho bạn.) |
| 도 | cũng | 저도 가요. (Tôi cũng đi.) |
| 와/과, 하고 | và, cùng với | 동료하고 같이 일해요. (Tôi làm cùng đồng nghiệp.) |
| (으)로 | phương tiện, hướng | 버스로 가요. (Đi bằng xe buýt.) |
| 부터 ~ 까지 | từ ... đến | 아홉 시부터 여섯 시까지 일해요. (Làm từ 9 đến 6 giờ.) |
Quy tắc chọn dạng: danh từ kết thúc bằng phụ âm dùng 이/은/을; kết thúc bằng nguyên âm dùng 가/는/를. Ví dụ 책을 (có 받침), 사과를 (không 받침).
Phân biệt 에 và 에서
- 에: tới đâu, ở đâu (tồn tại), lúc nào. 집에 가요. 방에 있어요.
- 에서: làm gì ở đâu. 공장에서 일해요.
Đây là lỗi thường gặp: nhầm "làm việc ở nhà máy" thành 공장에 일해요. Sai, phải là 공장에서.
3. Đuôi câu lịch sự
| Dạng | Cách tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ㅂ니다/습니다 | trang trọng | 일합니다. 먹습니다. |
| -아/어요 | thân thiện, phổ biến | 일해요. 먹어요. |
| -(으)세요 | lịch sự, mệnh lệnh nhẹ | 앉으세요. 가세요. |
| -(으)ㅂ시다 | rủ nhau (trang trọng) | 같이 갑시다. |
Quy tắc -아/어요: thân động từ có ㅏ hoặc ㅗ ở âm cuối thì thêm 아요 (가다 - 가요; 오다 - 와요); các trường hợp khác thêm 어요 (먹다 - 먹어요); động từ 하다 thành 해요.
4. Phủ định
- 안 + động từ: không (ý chí). 오늘 안 가요. (Hôm nay tôi không đi.)
- 못 + động từ: không thể. 한국어를 못 해요. (Tôi không biết nói tiếng Hàn.)
- Danh từ: 이/가 아니다. 저는 학생이 아니에요. (Tôi không phải học sinh.)
5. Quá khứ và tương lai
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Quá khứ -았/었어요 | 어제 일했어요. (Hôm qua tôi đã làm việc.) |
| Tương lai -(으)ㄹ 거예요 | 내일 쉴 거예요. (Ngày mai tôi sẽ nghỉ.) |
6. Kết nối câu
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -고 | và (liệt kê, nối tiếp) | 청소하고 퇴근해요. (Dọn dẹp rồi tan làm.) |
| -지만 | nhưng | 힘들지만 재미있어요. (Vất vả nhưng thú vị.) |
| -아/어서 | vì, nên | 피곤해서 일찍 자요. (Mệt nên đi ngủ sớm.) |
| -(으)니까 | vì (hay đi với mệnh lệnh) | 위험하니까 조심하세요. (Nguy hiểm nên hãy cẩn thận.) |
Mẹo ôn tập
- Học theo câu mẫu, không học thuộc lòng quy tắc suông.
- Với câu điền trống ở phần đọc, nhìn từ đứng sau chỗ trống trước: nếu là động từ thì chỗ trống thường cần trợ từ 을/를 hoặc 이/가.
- Đọc to câu mẫu để quen với trợ từ đi sau danh từ.
Luyện bài thực tế tại mục EPS-TOPIK và bộ bài tập Luyện thi TOPIK; bạn cũng có thể làm thi thử TOPIK để kiểm tra mức độ.
Lưu ý: các mẫu ngữ pháp do TopikPrep chọn ở trình độ sơ cấp, không phải danh sách chính thức. Ví dụ đã đề nghị người bản ngữ rà soát.
Nguồn: HRD Korea, tiêu chí ra đề EPS-TOPIK (epstopik.hrdkorea.or.kr). Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau giữa 이/가 và 은/는 là gì?
이/가 đánh dấu chủ ngữ mới hoặc cần nhấn. 은/는 đánh dấu chủ đề của câu, thường là điều đã biết hoặc đối chiếu. Ở trình độ sơ cấp, nhớ: giới thiệu lần đầu dùng 이/가, nói về chủ đề dùng 은/는.
-ㅂ니다 và -아/어요 khác nhau thế nào?
-ㅂ니다/습니다 trang trọng hơn, hay dùng ở công việc, thông báo. -아/어요 mềm hơn, hay dùng trong hội thoại hằng ngày. Cả hai đều lịch sự.
Ngữ pháp này có sát đề không?
Đây là các mẫu thuộc trình độ sơ cấp được dùng rộng rãi. Danh sách do TopikPrep chọn, không phải danh sách ngữ pháp chính thức của kỳ thi.