Từ vựng tiếng Hàn đời sống: bệnh viện, ngân hàng, bưu điện và siêu thị
Trả lời nhanh: bốn nhóm tình huống đời sống đáng học trước là bệnh viện (아프다, 약), ngân hàng (통장, 송금), bưu điện (택배, 우편) và siêu thị (얼마예요?). Mỗi nhóm chỉ cần 10 đến 15 từ cộng 3 đến 5 câu hỏi là đủ để tự tin giao tiếp cơ bản.
Theo trang giới thiệu khóa học E-Class của HRD Korea, giáo trình tiêu chuẩn Quyển 1 có các chủ đề đời sống cơ bản, sinh hoạt và giải trí, cơ quan công cộng. Xem cấu trúc đề.
1. Ở bệnh viện và hiệu thuốc
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 병원 | bệnh viện |
| 의사 | bác sĩ |
| 약국 | hiệu thuốc |
| 약 | thuốc |
| 아프다 | đau, ốm |
| 머리 | đầu |
| 배 | bụng |
| 열 | sốt |
| 기침 | ho |
| 진료 | khám bệnh |
| 접수 | đăng ký, tiếp nhận |
| 처방전 | đơn thuốc |
Câu mẫu: - 머리가 아파요. Tôi đau đầu. - 열이 나요. Tôi bị sốt. - 어디가 아파요? Bạn đau ở đâu? - 약을 하루에 세 번 드세요. Hãy uống thuốc ngày ba lần. - 응급 상황이면 119에 전화하세요. Khi khẩn cấp hãy gọi 119.
2. Ở ngân hàng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 은행 | ngân hàng |
| 통장 | sổ tài khoản |
| 계좌 | tài khoản |
| 송금하다 | chuyển tiền |
| 입금하다 | gửi vào |
| 출금하다 | rút ra |
| 현금 | tiền mặt |
| 카드 | thẻ |
| 환전 | đổi tiền |
| 신분증 | giấy tờ tùy thân |
Câu mẫu: - 통장을 만들고 싶어요. Tôi muốn mở tài khoản. - 베트남으로 송금하고 싶어요. Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam. - 신분증을 보여 주세요. Xin cho xem giấy tờ tùy thân.
Hãy luôn dùng dịch vụ chính thức và không đưa mật khẩu hay mã OTP cho người khác.
3. Ở bưu điện
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 우체국 | bưu điện |
| 우편 | thư từ |
| 택배 | chuyển phát, bưu kiện |
| 소포 | bưu phẩm |
| 주소 | địa chỉ |
| 보내다 | gửi |
| 받다 | nhận |
Câu mẫu: 이 소포를 베트남에 보내고 싶어요. Tôi muốn gửi bưu phẩm này đến Việt Nam. 얼마나 걸려요? Mất bao lâu?
4. Ở siêu thị và cửa hàng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 마트 | siêu thị |
| 편의점 | cửa hàng tiện lợi |
| 가격 | giá |
| 계산하다 | thanh toán |
| 영수증 | hóa đơn |
| 봉투 | túi |
| 할인 | giảm giá |
| 싸다 / 비싸다 | rẻ / đắt |
Câu mẫu: - 이거 얼마예요? Cái này bao nhiêu tiền? - 너무 비싸요. 좀 깎아 주세요. Đắt quá, giảm giúp tôi. - 카드로 계산할게요. Tôi thanh toán bằng thẻ. - 영수증 주세요. Cho tôi hóa đơn.
Hãy ôn thêm cách đọc giá tiền trong bài số, giờ, ngày tháng.
5. Hỏi đường và giao thông
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 지하철역 | ga tàu điện ngầm |
| 버스 정류장 | bến xe buýt |
| 오른쪽 / 왼쪽 | bên phải / bên trái |
| 똑바로 | đi thẳng |
| 근처 | gần đây |
| 멀다 / 가깝다 | xa / gần |
Câu mẫu: 지하철역이 어디예요? Ga tàu điện ngầm ở đâu? 오른쪽으로 가세요. Hãy đi sang phải.
Mẹo ghi nhớ
- Học theo tình huống: mỗi buổi 1 chủ đề, tự đóng vai hai người.
- Dán nhãn tiếng Hàn lên đồ vật quen thuộc trong nhà.
- Dùng bản đồ hoặc ứng dụng tiếng Hàn để quen biển chỉ dẫn, rất giống dạng "tài liệu thực dụng" trong đề.
Luyện thêm các câu hỏi đời sống trong mục EPS-TOPIK, hoặc Luyện thi TOPIK và Thi thử TOPIK cho tiếng Hàn tổng quát.
Lưu ý: danh sách từ do TopikPrep biên soạn, không phải danh sách chính thức. Ví dụ tiếng Hàn đã đề nghị người bản ngữ rà soát. Nội dung không phải tư vấn pháp lý hay y tế.
Nguồn: HRD Korea, trang E-Class giáo trình tiêu chuẩn (epstopik.hrdkorea.or.kr/epstopik/book/std/workTextDesc.do). Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao học từ vựng đời sống?
Đề EPS-TOPIK có nội dung đời sống hằng ngày và các cơ quan công cộng, theo giáo trình HRD Korea mô tả (đời sống cơ bản, đời sống và giải trí, cơ quan công cộng). Từ vựng này cũng thiết thực khi sống ở Hàn.
Số khẩn cấp ở Hàn Quốc là gì?
Cứu hỏa và cấp cứu gọi 119; công an gọi 112. Đây là kiến thức chung, hãy xác nhận thêm trên trang chính thức khi cần.
Nên học mẫu câu hay từ riêng lẻ?
Học mẫu câu hoàn chỉnh trước, vì khi cần nói bạn dùng cả câu.