Từ vựng tiếng Hàn ngư nghiệp: lưới, dây, thuyền
Trả lời nhanh: từ vựng ngư nghiệp xoay quanh năm nhóm: tàu thuyền (배, 갑판), ngư cụ (그물, 밧줄), cá và hải sản (생선, 굴), thao tác (당기다, 묶다, 분류하다) và an toàn (구명조끼). Nắm khoảng 50 từ dưới đây là đủ làm nền, rồi đối chiếu tài liệu dụng cụ của HRD Korea.
Theo thông báo năm 2026 của Việt Nam mà chúng tôi đọc, chỉ tiêu ngư nghiệp là 1.000 trong tổng 4.200. Đề tiếng Hàn là đề chung, xem cấu trúc đề EPS-TOPIK. Phần dưới tập trung vào từ vựng cho vòng 2 và đời sống trên tàu.
1. Tàu thuyền và nơi làm việc
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 배 | thuyền, tàu |
| 어선 | tàu cá |
| 선장님 | thuyền trưởng |
| 선원 | thuyền viên |
| 갑판 | boong tàu |
| 항구 | cảng |
| 바다 | biển |
| 양식장 | trại nuôi trồng |
| 어시장 | chợ cá |
2. Ngư cụ và vật dụng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 그물 | lưới |
| 밧줄 / 로프 | dây thừng |
| 매듭 | nút thắt |
| 부표 | phao |
| 닻 | neo |
| 낚시 | câu cá |
| 양동이 | xô |
| 고무장갑 | găng tay cao su |
| 장화 | ủng |
| 앞치마 | tạp dề |
| 일륜차 | xe một bánh (xe cút kít) |
Tài liệu tham khảo phỏng vấn của HRD (thông báo 06/03/2026) có danh sách dụng cụ ngư nghiệp kèm ảnh, như dây phao, dây chì, thước phân loại, mũi và đuôi tàu, máy câu mực, cọ boong, dao mổ hàu, nhiệt kế, máy đo độ mặn, chì, lưới quăng, áo phao. Đối chiếu tên tiếng Hàn đúng trong tài liệu đó.
3. Cá và hải sản
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 생선 | cá (để ăn) |
| 물고기 | cá (con cá) |
| 오징어 | mực |
| 새우 | tôm |
| 굴 | hàu |
| 조개 | nghêu, sò |
| 김 | rong biển khô |
| 미역 | rong biển |
| 얼음 | đá |
| 상자 | thùng |
4. Thao tác và công việc
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 당기다 | kéo | 그물을 당겨요. (Kéo lưới.) |
| 묶다 | buộc | 밧줄을 묶어요. (Buộc dây.) |
| 풀다 | tháo, gỡ | 매듭을 풀어요. (Gỡ nút.) |
| 던지다 | ném, thả | 그물을 던져요. (Thả lưới.) |
| 잡다 | bắt | 물고기를 잡아요. (Bắt cá.) |
| 분류하다 | phân loại | 크기별로 분류해요. (Phân loại theo kích cỡ.) |
| 씻다 | rửa | 갑판을 씻어요. (Rửa boong.) |
| 옮기다 | chuyển | 상자를 옮겨요. (Chuyển thùng.) |
| 말리다 | phơi | 김을 말려요. (Phơi rong biển.) |
HRD nêu ba bài thao tác ngư nghiệp ở vòng 2: sắp xếp dây và nút, đánh bắt phân loại, xe một bánh. Học động từ 묶다, 풀다, 분류하다, 밀다 (đẩy) để hiểu chỉ thị. Xem tổng quan vòng 2 tại bài phỏng vấn vòng 2.
5. An toàn trên biển
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 구명조끼 | áo phao |
| 위험해요 | nguy hiểm |
| 조심하세요 | hãy cẩn thận |
| 미끄러워요 | trơn |
| 파도 | sóng |
| 바람 | gió |
| 태풍 | bão |
| 신고하다 | báo, trình báo |
Ví dụ: 구명조끼를 꼭 입으세요. Nhất định hãy mặc áo phao. 갑판이 미끄러우니까 조심하세요. Boong trơn nên hãy cẩn thận. 태풍이 오면 배를 항구에 대요. Khi bão tới, đưa tàu vào cảng.
Thêm từ ở bài từ vựng an toàn lao động.
6. Câu chỉ thị thường gặp
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 그물을 같이 당겨요. | Cùng kéo lưới. |
| 이 밧줄을 묶으세요. | Hãy buộc sợi dây này. |
| 생선을 크기별로 나누세요. | Hãy chia cá theo kích cỡ. |
| 얼음을 넣으세요. | Hãy cho đá vào. |
| 일이 끝나면 청소하세요. | Làm xong thì hãy dọn dẹp. |
| 몸이 안 좋으면 말씀하세요. | Nếu thấy không khỏe thì hãy nói. |
Cách học
- Học theo ảnh, mỗi ngày 8 đến 10 từ.
- Ghép động từ với danh từ: 그물을 당기다, 밧줄을 묶다.
- Nghe lại câu chỉ thị và nhắc lại thành tiếng.
Luyện tiếp tại mục EPS-TOPIK.
Nguồn: HRD Korea, trang Kiểm tra tay nghề và thông báo 06/03/2026; thông báo số 165/TB-UBND ngày 18/03/2026. Danh sách từ do TopikPrep biên soạn, chưa qua người bản ngữ. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Ngành ngư nghiệp có đề thi riêng không?
Theo trang HRD Korea chúng tôi đọc, đề tiếng Hàn chung cho các ngành; ngư nghiệp có điểm sàn riêng (30/100 theo HRD) và bài tay nghề riêng ở vòng 2.
Vòng 2 ngư nghiệp có những bài gì?
HRD Korea nêu ba bài đặc thù: sắp xếp dây và thắt nút, đánh bắt và phân loại, vận hành xe đẩy một bánh. Kèm phỏng vấn và thể lực.
Năm 2026 Việt Nam có chỉ tiêu ngư nghiệp không?
Thông báo ngày 18/03/2026 chúng tôi đọc nêu chỉ tiêu ngư nghiệp 1.000 trong tổng 4.200. Chỉ tiêu thay đổi theo năm, hãy theo dõi thông báo mới.
Cần biết bơi không?
Chúng tôi không có nguồn chính thức về yêu cầu này. Hãy hỏi cơ quan phái cử và đọc điều kiện tuyển của kỳ hiện hành.