Tiếng Hàn giao tiếp cơ bản khi đi du lịch: 50 câu thông dụng
Trả lời nhanh: bạn có thể xử lý phần lớn tình huống du lịch với khoảng 50 câu ngắn: chào hỏi, cảm ơn, hỏi giá, chỉ món, hỏi đường, xin giúp đỡ. Bài này chia câu theo tình huống, câu nào cũng có dịch và có thể thay từ để dùng lại. Nếu bạn muốn học tiếp lên thi chứng chỉ, đây cũng là nền cho TOPIK I.
TopikPrep là nền tảng luyện thi độc lập. Câu mẫu do chúng tôi soạn ở trình độ sơ cấp, chưa qua người bản ngữ.
1. Chào hỏi và lịch sự (8 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 안녕하세요. | Xin chào. |
| 2 | 감사합니다. | Cảm ơn. |
| 3 | 죄송합니다. | Xin lỗi. |
| 4 | 네. / 아니요. | Vâng. / Không. |
| 5 | 괜찮아요. | Không sao. |
| 6 | 잘 부탁드립니다. | Xin nhờ giúp đỡ. |
| 7 | 안녕히 계세요. | Tạm biệt (người ở lại). |
| 8 | 안녕히 가세요. | Tạm biệt (người đi). |
2. Giới thiệu và không hiểu (6 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 9 | 저는 베트남 사람이에요. | Tôi là người Việt Nam. |
| 10 | 한국어를 조금 해요. | Tôi nói được một chút tiếng Hàn. |
| 11 | 잘 모르겠어요. | Tôi không rõ. |
| 12 | 다시 말씀해 주세요. | Xin hãy nói lại. |
| 13 | 천천히 말씀해 주세요. | Xin hãy nói chậm. |
| 14 | 영어 할 수 있어요? | Bạn nói được tiếng Anh không? |
Xem thêm mẫu giới thiệu đầy đủ hơn ở bài tự giới thiệu.
3. Hỏi đường và đi lại (10 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 15 | 화장실이 어디예요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 16 | 지하철역이 어디예요? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 17 | 여기에 가 주세요. | Xin cho tôi đến chỗ này (đưa tài xế xem địa chỉ). |
| 18 | 이 버스는 명동에 가요? | Xe buýt này đi Myeongdong không? |
| 19 | 여기에서 멀어요? | Từ đây có xa không? |
| 20 | 쭉 가세요. | Hãy đi thẳng. |
| 21 | 오른쪽 / 왼쪽 | bên phải / bên trái |
| 22 | 여기에서 내릴게요. | Tôi xin xuống ở đây. |
| 23 | 얼마나 걸려요? | Mất bao lâu? |
| 24 | 표 한 장 주세요. | Cho tôi một vé. |
Khi nói số lượng, như "một vé" hay "hai người", dùng số thuần Hàn: 한 장, 두 명. Xem bài số, giờ.
4. Ăn uống (10 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 25 | 두 명이에요. | Hai người. |
| 26 | 메뉴판 주세요. | Cho tôi xem thực đơn. |
| 27 | 이거 주세요. | Cho tôi cái này. |
| 28 | 물 좀 주세요. | Cho tôi xin ít nước. |
| 29 | 맵지 않게 해 주세요. | Xin làm đừng cay. |
| 30 | 이거 뭐예요? | Cái này là gì? |
| 31 | 맛있어요. | Ngon. |
| 32 | 포장해 주세요. | Xin gói mang về. |
| 33 | 계산해 주세요. | Xin tính tiền. |
| 34 | 카드로 계산할게요. | Tôi trả bằng thẻ. |
5. Mua sắm (7 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 35 | 이거 얼마예요? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 36 | 너무 비싸요. | Đắt quá. |
| 37 | 좀 깎아 주세요. | Xin giảm giá chút. |
| 38 | 다른 색 있어요? | Có màu khác không? |
| 39 | 입어 봐도 돼요? | Tôi mặc thử được không? |
| 40 | 이걸로 할게요. | Tôi lấy cái này. |
| 41 | 영수증 주세요. | Cho tôi hóa đơn. |
Giá tiền đọc bằng số Hán Hàn: 만 원 (10.000 won), 오천 원 (5.000 won). Việc mặc cả tùy cửa hàng, nhiều nơi giá cố định.
6. Khách sạn (3 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 42 | 예약했어요. | Tôi đã đặt phòng. |
| 43 | 체크인 할게요. | Tôi muốn nhận phòng. |
| 44 | 와이파이 비밀번호가 뭐예요? | Mật khẩu wifi là gì? |
7. Sức khỏe và khẩn cấp (6 câu)
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 45 | 도와주세요! | Xin hãy giúp tôi! |
| 46 | 몸이 안 좋아요. | Tôi không khỏe. |
| 47 | 배가 아파요. | Tôi đau bụng. |
| 48 | 병원이 어디예요? | Bệnh viện ở đâu? |
| 49 | 약국이 어디예요? | Hiệu thuốc ở đâu? |
| 50 | 여권을 잃어버렸어요. | Tôi làm mất hộ chiếu. |
Số khẩn cấp: 119 (cấp cứu, cứu hỏa) và 112 (cảnh sát); xem từ vựng đời sống.
Mẹo ghi nhớ
- Học mỗi ngày 5 câu theo một tình huống, nói thành tiếng.
- Dùng khuôn N 주세요 (cho tôi N): 물 주세요, 영수증 주세요, 메뉴판 주세요.
- Dùng khuôn N 어디예요? (N ở đâu?): 화장실, 병원, 약국.
- Chú ý phát âm, như 감사합니다 đọc [감사함니다]; xem bài phát âm.
- Khi quen, học tiếp trợ từ và đuôi câu để tự ghép câu.
Từ du lịch đến thi chứng chỉ
Nếu bạn muốn học tiếng Hàn nghiêm túc hơn, thi thử TOPIK và Luyện thi TOPIK giúp bạn kiểm tra trình độ sơ cấp. Với người dự thi lao động, xem mục EPS-TOPIK. Để hiểu khác biệt giữa hai kỳ thi, đọc EPS-TOPIK và TOPIK I khác nhau thế nào.
Nguồn: Câu mẫu do TopikPrep biên soạn ở trình độ sơ cấp, chưa qua người bản ngữ; số khẩn cấp 119 và 112 theo bài từ vựng đời sống của TopikPrep, hãy kiểm tra lại nguồn chính thức trước khi đi. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ học 50 câu này có đi du lịch Hàn Quốc được không?
Đủ cho các tình huống cơ bản. Nhiều nơi du lịch có thêm biển tiếng Anh, nhưng biết vài câu tiếng Hàn giúp ích. Không thể thay thế việc học tiếng Hàn đầy đủ.
Dùng 해요 hay 합니다?
Với người lạ và nhân viên, đuôi -아/어요 và -ㅂ니다 đều lịch sự. Bài này chủ yếu dùng -아/어요, tự nhiên và dễ nói.
Số điện thoại khẩn cấp ở Hàn Quốc?
Hàn Quốc dùng 119 cho cứu hỏa và cấp cứu, 112 cho cảnh sát (xem thêm bài từ vựng đời sống). Trước chuyến đi hãy kiểm tra lại trên nguồn chính thức.
Học bài này có giúp ôn TOPIK I không?
Các câu hội thoại đời sống cùng cấu trúc với phần đầu TOPIK I và EPS-TOPIK ở trình độ sơ cấp, nhưng bài không phải đề thi.