Tự giới thiệu bằng tiếng Hàn khi phỏng vấn: mẫu 10 câu
Trả lời nhanh: một bài tự giới thiệu tốt chỉ cần 8 đến 10 câu ngắn: tên, tuổi, quê, gia đình, công việc từng làm, lý do và lời chào kết. Dùng đuôi -ㅂ니다/-습니다 (trang trọng) cho phỏng vấn, nói rõ, chậm và nhìn người đối diện. HRD Korea nêu "tự giới thiệu và thái độ" là một nhóm trong phần phỏng vấn kiểm tra tay nghề, xem thêm bài vòng 2.
1. Mẫu 10 câu
Thay phần trong ngoặc bằng thông tin của bạn.
| # | Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 안녕하십니까? | Xin chào. |
| 2 | 제 이름은 (응우옌 반 안)입니다. | Tên tôi là (Nguyễn Văn An). |
| 3 | 저는 (스물다섯) 살입니다. | Tôi (25) tuổi. |
| 4 | 저는 베트남 (하노이)에서 왔습니다. | Tôi đến từ (Hà Nội), Việt Nam. |
| 5 | 우리 가족은 (네) 명입니다. | Gia đình tôi có (4) người. |
| 6 | 저는 (공장)에서 (이 년) 일했습니다. | Tôi đã làm ở (nhà máy) (hai năm). |
| 7 | 저는 건강하고 성실합니다. | Tôi khỏe mạnh và chăm chỉ. |
| 8 | 한국에서 열심히 일하고 싶습니다. | Tôi muốn làm việc chăm chỉ ở Hàn Quốc. |
| 9 | 한국어를 계속 공부하겠습니다. | Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Hàn. |
| 10 | 감사합니다. | Xin cảm ơn. |
Câu 3 dùng số thuần Hàn cho tuổi; xem bài số, giờ, ngày tháng. Nếu chưa đi làm, thay câu 6 bằng: 저는 아직 일해 본 적이 없습니다. (Tôi chưa từng đi làm.) Hoặc nói đúng việc bạn đã làm, ví dụ 저는 농사를 도왔습니다. (Tôi đã giúp việc nhà nông.)
2. Khung câu để thay
| Khuôn câu | Ví dụ |
|---|---|
| 저는 ~입니다 | 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.) |
| 저는 ~에서 왔습니다 | 저는 하이퐁에서 왔습니다. (Tôi đến từ Hải Phòng.) |
| ~에서 일했습니다 | 식당에서 일했습니다. (Tôi đã làm ở nhà hàng.) |
| ~을/를 할 수 있습니다 | 운전을 할 수 있습니다. (Tôi biết lái xe.) |
| ~고 싶습니다 | 돈을 모으고 싶습니다. (Tôi muốn tiết kiệm tiền.) |
Chú ý trợ từ 은/는 và 을/를 trong bài ngữ pháp sơ cấp.
3. Câu hỏi thường gặp để luyện đáp
| Câu hỏi | Nghĩa | Trả lời mẫu |
|---|---|---|
| 이름이 뭐예요? | Bạn tên là gì? | 제 이름은 안입니다. |
| 몇 살이에요? | Bạn bao nhiêu tuổi? | 스물다섯 살입니다. |
| 어디에서 왔어요? | Bạn đến từ đâu? | 하노이에서 왔습니다. |
| 가족이 몇 명이에요? | Gia đình có mấy người? | 네 명입니다. |
| 무슨 일을 했어요? | Bạn đã làm việc gì? | 공장에서 일했습니다. |
| 건강해요? | Bạn có khỏe không? | 네, 건강합니다. |
| 한국에서 무엇을 하고 싶어요? | Bạn muốn làm gì ở Hàn Quốc? | 열심히 일하고 싶습니다. |
Khi nói số "người": 한 명, 두 명, 세 명, 네 명 (số thuần Hàn dạng rút gọn).
4. Thái độ khi nói
- Cúi chào nhẹ khi vào và khi ra.
- Nói to vừa đủ, không vội.
- Trả lời bằng 네 (vâng) hoặc 아니요 (không) trước, rồi nói thêm.
- Không hiểu thì hỏi lại: 죄송합니다. 다시 말씀해 주세요. (Xin lỗi, xin hãy nói lại.)
Đừng khoe quá mức hoặc nói điều không đúng sự thật về kinh nghiệm; hồ sơ năng lực có thể bị kiểm tra. Theo thông báo 2026 của Việt Nam, hồ sơ khai gian có thể bị cấm tham gia nhiều năm. Hãy hỏi cơ quan phái cử để biết quy định hiện hành.
5. Cách luyện
- Viết bài của bạn vào giấy, đọc to 5 lần mỗi ngày.
- Ghi âm điện thoại, nghe lại và sửa phát âm các chữ khó, như 습니다 đọc là [슴니다]. Xem bài phát âm.
- Nhờ bạn đóng vai người hỏi, đổi thứ tự câu hỏi.
- Sau một tuần, bỏ giấy và nói từ trí nhớ.
Luyện nghe câu hỏi ngắn tại mục EPS-TOPIK; nếu muốn xây nền hội thoại, xem Luyện thi TOPIK và thi thử TOPIK.
Nguồn: HRD Korea, trang Kiểm tra tay nghề (epstopik.hrdkorea.or.kr), đọc ngày 29/10/2026; thông báo số 165/TB-UBND ngày 18/03/2026. Câu mẫu do TopikPrep biên soạn, chưa qua người bản ngữ. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Tự giới thiệu có nằm trong phỏng vấn vòng 2 không?
HRD Korea nêu nhóm 'tự giới thiệu và thái độ' trong phần phỏng vấn của kiểm tra tay nghề. Câu hỏi cụ thể mỗi kỳ có thể khác.
Nên học thuộc lòng cả đoạn không?
Nên học khuôn câu rồi thay thông tin của bạn. Học thuộc máy móc dễ bị lúng túng khi người hỏi đổi câu.
Dùng 합니다 hay 해요?
Cả hai đều lịch sự. 합니다 trang trọng hơn, phù hợp phỏng vấn; 해요 mềm hơn, dùng hằng ngày. Chọn một kiểu và dùng nhất quán.
Không nghe hiểu câu hỏi thì làm sao?
Nói 다시 말씀해 주세요 (xin hãy nói lại) hoặc 천천히 말씀해 주세요 (xin hãy nói chậm). Hỏi lại lịch sự là chấp nhận được.