Từ vựng tiếng Hàn về lịch làm việc, ca làm và nghỉ phép
Trả lời nhanh: về lịch làm việc, bạn cần bốn nhóm: giờ giấc (출근, 퇴근, 점심시간), ca làm (주간, 야간), làm thêm (잔업, 야근) và nghỉ (휴일, 휴가, 병가). Kèm vài khuôn câu xin nghỉ lịch sự là đủ xử lý hầu hết tình huống cơ bản.
Giờ phút đọc bằng số thuần Hàn + 시 và số Hán Hàn + 분, xem bài số, giờ, ngày tháng. Bài này mở rộng từ vựng nhà máy.
1. Giờ giấc
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 출근 | đi làm |
| 퇴근 | tan làm |
| 근무 | làm việc, ca trực |
| 근무 시간 | giờ làm việc |
| 점심시간 | giờ nghỉ trưa |
| 휴식 시간 | giờ nghỉ giải lao |
| 지각 | đi muộn |
| 조퇴 | về sớm |
Ví dụ: 아침 여덟 시에 출근해요. Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng. 오후 여섯 시에 퇴근해요. Tôi tan làm lúc 6 giờ chiều. 죄송합니다. 오늘 지각했습니다. Xin lỗi, hôm nay tôi đã đến muộn.
2. Ca làm
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 주간 | ca ngày |
| 야간 | ca đêm |
| 교대 | đổi ca |
| 오전 / 오후 | buổi sáng / buổi chiều |
| 새벽 | rạng sáng |
| 저녁 | buổi tối |
| 일정 | lịch trình |
| 근무표 | bảng phân ca |
Ví dụ: 이번 주는 야간 근무예요. Tuần này tôi làm ca đêm. 근무표를 확인하세요. Hãy kiểm tra bảng phân ca.
3. Làm thêm giờ
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 잔업 | làm thêm (ở xưởng) |
| 야근 | làm đêm, làm muộn |
| 특근 | làm ngày nghỉ |
| 수당 | tiền phụ cấp |
| 초과 근무 | làm quá giờ |
Ví dụ: 오늘 잔업이 있어요. Hôm nay có tăng ca. 주말에 특근해요. Cuối tuần tôi làm ngày nghỉ. Mức tiền công làm thêm do luật và hợp đồng quy định; hãy đọc hợp đồng thay vì dựa vào truyền miệng.
4. Ngày nghỉ
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 휴일 | ngày nghỉ |
| 쉬는 날 | ngày nghỉ (nói thường) |
| 주말 | cuối tuần |
| 공휴일 | ngày lễ |
| 휴가 | kỳ nghỉ, nghỉ phép |
| 연차 | phép năm |
| 병가 | nghỉ ốm |
| 결근 | nghỉ làm (vắng mặt) |
Ví dụ: 일요일은 쉬는 날이에요. Chủ nhật là ngày nghỉ. 내일은 공휴일이라서 쉬어요. Mai là ngày lễ nên nghỉ.
5. Xin nghỉ và báo cáo
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 반장님, 오늘 몸이 안 좋아요. | Thưa tổ trưởng, hôm nay tôi không khỏe. |
| 병원에 가야 해서 조퇴하고 싶습니다. | Tôi phải đi bệnh viện nên muốn xin về sớm. |
| 내일 하루 쉬어도 돼요? | Ngày mai tôi nghỉ một ngày được không? |
| 가족 일이 있어서 휴가를 쓰고 싶어요. | Tôi có việc gia đình nên muốn xin nghỉ phép. |
| 일찍 말씀드리지 못해서 죄송합니다. | Xin lỗi vì đã không báo sớm hơn. |
| 언제까지 쉬어야 해요? | Tôi phải nghỉ đến khi nào? |
Cấu trúc -아/어도 돼요? (làm... được không?) và -아/어야 해서 (vì phải...) xem bài ngữ pháp quy định nơi làm việc. Khi bị đau hoặc cần khám, xem thêm từ vựng bệnh viện, ngân hàng, siêu thị.
6. Lương
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 월급 | lương tháng |
| 급여 | tiền lương |
| 월급날 | ngày lĩnh lương |
| 월급명세서 | phiếu lương |
| 통장 | sổ tài khoản |
| 세금 | thuế |
| 보험 | bảo hiểm |
Ví dụ: 월급날은 매달 25일이에요. Ngày lĩnh lương là ngày 25 hằng tháng (ví dụ minh họa). Luôn giữ phiếu lương và đọc kỹ các khoản trừ.
7. Đọc thông báo lịch
Mẫu thông báo tự soạn:
다음 주 월요일은 공휴일입니다. 공장은 쉽니다. 화요일 오전 8시에 출근하세요.
Dịch: Thứ Hai tuần sau là ngày lễ. Nhà máy nghỉ. Hãy đi làm lúc 8 giờ sáng thứ Ba.
Từ khóa để nắm: ngày, giờ, hành động (쉽니다, 출근하세요). Đọc thêm cách làm bài đọc ở mẹo làm bài đọc.
Cách học
- Học theo cụm: 출근하다, 퇴근하다, 휴가를 쓰다.
- Viết lịch tuần của bạn bằng tiếng Hàn.
- Tập nói 3 câu xin nghỉ ở mục 5 thành tiếng.
Luyện tiếp tại mục EPS-TOPIK và Luyện thi TOPIK.
Nguồn: HRD Korea, tiêu chí ra đề EPS-TOPIK (nội dung công việc và đời sống), đọc ngày 29/10/2026. Danh sách từ và câu mẫu do TopikPrep biên soạn, chưa qua người bản ngữ. Quy định lao động cụ thể: xem hợp đồng và hỏi cơ quan phái cử. Kiểm tra lần cuối: 29/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần học từ về lịch làm việc?
Phần nghe và đọc của EPS-TOPIK có nội dung đời sống và công việc, như thông báo giờ làm, lịch nghỉ. Từ này cũng dùng hằng ngày khi đi làm.
잔업 và 야근 khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ làm thêm giờ. 잔업 hay dùng ở xưởng sản xuất; 야근 nhấn vào làm việc ban đêm hoặc muộn. Sắc thái có thể khác theo nơi, hãy hỏi người bản ngữ.
Quy định nghỉ phép và tăng ca là gì?
Chúng tôi không nêu mức cụ thể trong bài. Quy định phụ thuộc hợp đồng lao động và luật hiện hành. Hãy đọc hợp đồng của bạn và hỏi cơ quan phái cử hoặc trung tâm hỗ trợ.
Xin nghỉ nên nói với ai?
Thông thường báo với người phụ trách trực tiếp như tổ trưởng, càng sớm càng tốt. Cách cụ thể tùy nơi làm.